Nhấn để xem tài liệu kỹ thuật: 
_______________________________________________________________________________________
VIETTA Technical JSC – Nhà Phân Phối Chính Hãng
Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hàng của các thương hiệu:
Huawei / Goodwe / Deye / LuxPowerTek / Solis / Jinko Solar/ JA Solar / Canadian / Longi / LVTopSun/ Dyness
✔ Biến tần hòa lưới 1 pha / 3 pha - Biến tần Hybrid 1 pha / 3 pha
✔ Pin lưu trữ năng lượng mặt trời Low Voltage / High Voltage
✔ Tấm pin năng lượng mặt trời 585W / 595 W / 610 W / 800 W / 1000 W
✔ Tủ điện chuẩn IEC – Relay ATS – Giải pháp Microgrid
✔ Thiết kế – thi công – bảo trì hệ thống điện năng lượng
Hotline: 08.2345.567.5
Website: https://viettaeco.com/
TP. Hồ Chí Minh – Bình Dương – Ninh Bình – Hà Nội – Toàn quốc
MÔ TẢ SẢN PHẨM – GOODWE GW15KT-DT (SDT G2 Series – 3 Pha – 15 kW)
GoodWe GW15KT-DT thuộc dòng SDT G2 (4–15 kW) – là biến tần hòa lưới 3 pha thế hệ mới tối ưu cho các hệ thống điện mặt trời thương mại nhỏ, nhà xưởng, building mini, villa 3 pha và các dự án rooftop công suất vừa.
Dòng GW-DT của GoodWe nổi bật với:
Hiệu suất tối đa 98.3% – Top đầu phân khúc
Vượt công suất DC lên đến 150%
Vượt công suất AC lên đến 110%
2 MPPT độc lập, dải MPPT rộng 180–850V
Thiết kế nhỏ gọn, IP65, lắp được ngoài trời
Tùy chọn AFCI AI chống hồ quang, nâng cao an toàn cháy nổ
Kết nối thông minh: WiFi / RS485 / LAN
Vận hành bền bỉ trong môi trường nóng – ẩm – bụi tại Việt Nam
GW15KT-DT là lựa chọn lý tưởng cho các dự án:
✔ Nhà xưởng vừa – kho logistics
✔ Hệ rooftop thương mại 10–20 kWp
✔ Tòa nhà văn phòng / building mini
✔ Trang trại, farm – mô hình nông nghiệp gắn pin
✔ Biệt thự cao cấp có điện 3 pha
CHI TIẾT SẢN PHẨM – GOODWE GW15KT-DT
1. Hiệu Suất Cao – Tối Ưu Sản Lượng
Hiệu suất tối đa 98.3%
Hiệu suất MPPT > 99%
Hỗ trợ vượt công suất DC 150% → tăng sản lượng thực tế
Cho phép vượt AC đến 110% → tận dụng tối đa công suất đầu ra
Tối ưu khi dùng tấm 500–600W (Mono PERC / TOPCon)
2. Hệ Hòa Lưới 3 Pha 400V – Ổn Định & Mạnh Mẽ
Kết nối 400V – 3 pha / N / PE
Cung cấp công suất AC thực 15 kW – thích hợp tải công suất lớn
Hoạt động bền bỉ với motor, máy lạnh inverter, bơm áp lực, thiết bị công nghiệp nhỏ
3. Dải MPPT Rộng – Linh Hoạt Thiết Kế Hệ Thống
Dải MPPT: 180–850V
Điện áp hoạt động tối ưu: 620V
2 MPPT độc lập → giảm bóng đổ, dễ bố trí nhiều hướng
Dòng vào mỗi MPPT: 12.5A
Tương thích các module công suất lớn 182mm – 210mm
4. An Toàn Cao Cấp – Chuẩn Công Nghiệp
Bảo vệ đầy đủ:
Chống đảo lưới
Bảo vệ quá dòng – quá áp AC
Ngắn mạch AC
Ngược cực PV
Giám sát cách điện PV
Chống sét Type III (DC/AC)
Tùy chọn AFCI chống hồ quang, giảm nguy cơ cháy rooftop
Công tắc DC tích hợp
5. Thiết Kế Gọn – Lắp Đặt Nhanh – Bảo Trì Dễ
Trọng lượng chỉ 17 kg
Kích thước: 354 × 433 × 155 mm
Cấp bảo vệ IP65 → lắp được ngoài trời dưới nắng – mưa
Làm mát bằng quạt thông minh Smart Fan
Mức ồn thấp, phù hợp khu dân cư
6. Giám Sát Thông Minh – Kết Nối Đa Nền Tảng
WiFi / RS485 tiêu chuẩn
LAN tùy chọn
Giao thức Modbus-RTU (SunSpec)
Quản lý năng lượng qua:
SEMS Portal (App & Web)
Giao diện điều khiển: LCD + LED trực quan
7. Vận Hành Ổn Định – Bền Bỉ Mọi Điều Kiện
Nhiệt độ hoạt động: –30 ~ +60°C
Độ ẩm: 0–100%
Độ cao đến 4000 m
Tự tiêu thụ ban đêm <1W
Chịu môi trường khắc nghiệt: bụi – hơi ẩm – nóng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – GOODWE GW15KT-DT
1. Đầu vào PV
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Điện áp đầu vào tối đa |
1100 V |
|
Dải MPPT |
180 – 850 V |
|
Điện áp khởi động |
160 V |
|
Điện áp danh định |
620 V |
|
Số MPPT |
2 |
|
Số chuỗi / MPPT |
1 / 1 |
|
Dòng vào tối đa MPPT |
12.5 A |
|
Dòng ngắn mạch tối đa / MPPT |
15.6 A |
2. Đầu ra AC (Hòa lưới 3 pha)
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Công suất danh định |
15 kW / 15 kVA |
|
Công suất AC tối đa |
16.5 kW / 16.5 kVA |
|
Điện áp danh định |
400V, 3L/N/PE |
|
Dải điện áp đầu ra |
180 – 270 V |
|
Tần số |
50/60 Hz |
|
THD |
<3% |
|
Hệ số công suất |
~1 (±0.8 adjustable) |
|
Dòng ra tối đa |
24.2 A |
3. Hiệu suất
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hiệu suất tối đa |
98.3% |
|
Hiệu suất MPPT |
>99% |
4. Bảo vệ
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Chống đảo lưới |
Có |
|
Chống sét (DC/AC) |
Type III |
|
AFCI |
Tùy chọn |
|
Bảo vệ quá áp/quá dòng |
Có |
|
Phát hiện cách điện |
Có |
|
Công tắc DC |
Tích hợp |
5. Giao tiếp & Kết nối
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Giao diện |
LCD, LED |
|
Kết nối |
WiFi, RS485, LAN (tùy chọn) |
|
Giao thức |
Modbus RTU – SunSpec |
6. Điều kiện hoạt động
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Nhiệt độ |
–30 ~ +60°C |
|
Độ ẩm |
0–100% |
|
Độ cao |
≤ 4000 m |
|
Độ ồn |
<50 dB |
|
Làm mát |
Smart Fan |
7. Kích thước & Trọng lượng
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Kích thước |
354 × 433 × 155 mm |
|
Trọng lượng |
17 kg |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Cấu trúc |
Không cách ly |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm