Nhấn để xem tài liệu kỹ thuật: 
_______________________________________________________________________________________
VIETTA Technical JSC – Nhà Phân Phối Chính Hãng
Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hàng của các thương hiệu:
Huawei / Goodwe / Deye / LuxPowerTek / Solis / Jinko Solar/ JA Solar / Canadian / Longi / LVTopSun/ Dyness
✔ Biến tần hòa lưới 1 pha / 3 pha - Biến tần Hybrid 1 pha / 3 pha
✔ Pin lưu trữ năng lượng mặt trời Low Voltage / High Voltage
✔ Tấm pin năng lượng mặt trời 585W / 595 W / 610 W / 800 W / 1000 W
✔ Tủ điện chuẩn IEC – Relay ATS – Giải pháp Microgrid
✔ Thiết kế – thi công – bảo trì hệ thống điện năng lượng
Hotline: 08.2345.567.5
Website: https://viettaeco.com/
TP. Hồ Chí Minh – Bình Dương – Ninh Bình – Hà Nội – Toàn quốc
Solis 80K-5G-PRO là dòng inverter hòa lưới thương mại – công nghiệp thế hệ 5G-PRO, công suất 80kW, thiết kế cho các hệ thống PV quy mô trung bình đến lớn như: nhà xưởng, mái nhà thương mại, trang trại điện mặt trời và các hệ rooftop C&I.
Dòng PRO mang lại hiệu suất vượt trội, khả năng chịu tải mạnh, độ bền cao và các công nghệ thông minh tiên tiến:
6 MPPT – 12 strings, linh hoạt cho nhiều hướng mái, hỗ trợ module 550–720W
Hiệu suất tối đa 98.5%, MPPT thông minh, quét I–V hỗ trợ chẩn đoán chuỗi PV
Hỗ trợ DC/AC ratio >150%, tối ưu sản lượng và tiết giảm chi phí đầu tư
Tích hợp AFCI 2.0, chủ động ngăn ngừa hồ quang – tăng cường chống cháy
PID Recovery ban đêm (tùy chọn) – cải thiện hiệu suất module
Chức năng SVG ban đêm, bù công suất phản kháng giúp nâng cấp chất lượng lưới
Bảo vệ IP66 – hoạt động ngoài trời, tương thích môi trường nóng ẩm
Giám sát chuỗi thông minh – nâng cấp phần mềm từ xa – hỗ trợ PLC
Solis 80K-5G-PRO là lựa chọn tối ưu cho hệ thống điện mặt trời thương mại cần:
sản lượng cao – vận hành ổn định – dễ giám sát – chi phí đầu tư hợp lý.
CHI TIẾT SẢN PHẨM – SOLIS 80K-5G-PRO
1. Hiệu suất cao – Tối ưu hóa sản lượng
Hiệu suất tối đa: 98.5%
Hiệu suất châu Âu: 98.0%
MPPT thông minh – hiệu suất tới 99.8%
Hỗ trợ DC/AC ratio >150%
Quét đường cong I–V tự động – phát hiện chuỗi lỗi
Tương thích mô-đun hai mặt (bifacial)
2. 6 MPPT – 12 chuỗi PV
6 MPPT độc lập
12 strings (2 chuỗi/MPPT)
Dòng vào tối đa: 3 × (40 A / 32 A)
Dòng ngắn mạch: 6 × 50 A
Hỗ trợ module cỡ lớn 182–210mm
Phù hợp hệ mái đa hướng, nhiều vùng bóng che
3. An toàn công nghiệp – Bảo vệ toàn diện
AFCI 2.0 (tùy chọn) – chống hồ quang
Chống sét Type II DC/AC
Bảo vệ: ngắn mạch, quá dòng, quá áp, chống đảo lưới, quá nhiệt
Giám sát dòng rò – giám sát cách điện
Tích hợp công tắc DC và tùy chọn công tắc AC
PID Recovery ban đêm (tùy chọn)
4. Giám sát thông minh – Điều khiển đa nền tảng
Giám sát chuỗi PV từng string
Tự động chẩn đoán I–V
Tích hợp LCD
Truyền thông: RS485, tùy chọn WiFi / GPRS / PLC
Hỗ trợ quản lý từ xa – nâng cấp firmware OTA
Hỗ trợ dự án thương mại quy mô lớn (C&I / EPC)
5. Thiết kế bền bỉ – Hoạt động mọi điều kiện
Chuẩn IP66 – lắp ngoài trời
Làm mát bằng quạt thông minh
Nhiệt độ hoạt động: –30°C đến +60°C
Độ ẩm: 0–100%
Độ cao hoạt động: 4000m
Cấu trúc không biến áp – hiệu suất cao – nhẹ hơn
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – SOLIS 80K-5G-PRO
(3 pha │ 6 MPPT │ 12 strings)
A. ĐẦU VÀO DC – PIN MẶT TRỜI
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Điện áp PV tối đa |
1100 V |
|
Điện áp định mức |
600 V |
|
Điện áp khởi động |
180 V |
|
Dải MPPT |
160 – 1000 V |
|
Dòng vào tối đa |
3 × (40 A / 32 A) |
|
Dòng ngắn mạch tối đa |
6 × 50 A |
|
Số MPPT |
6 |
|
Chuỗi vào tối đa |
12 strings |
B. ĐẦU RA AC – HÒA LƯỚI
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Công suất danh định |
80 kW |
|
Công suất biểu kiến tối đa |
88 kVA |
|
Công suất tối đa |
88 kW |
|
Điện áp lưới định mức |
3/N/PE – 220/380V, 230/400V |
|
Tần số |
50/60 Hz |
|
Dòng ra định mức |
121.6 A / 115.5 A |
|
Dòng tối đa |
133.7 A |
|
THD |
<3% |
|
Hệ số công suất |
>0.99 (0.8 leading → 0.8 lagging) |
C. HIỆU SUẤT
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hiệu suất tối đa |
98.5% |
|
Hiệu suất EU |
98.0% |
D. BẢO VỆ
Chống ngược cực DC
Chống ngắn mạch
Quá dòng đầu ra
Chống sét Type II AC/DC
Giám sát lưới – chống đảo lưới
Bảo vệ nhiệt độ
Giám sát chuỗi
Quét đường cong I/V
AFCI 2.0 (tùy chọn)
PID Recovery (tùy chọn)
Công tắc DC tích hợp
Công tắc AC (tùy chọn)
E. THÔNG SỐ CHUNG
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Kích thước |
1065 × 585 × 363 mm |
|
Trọng lượng |
78 kg |
|
Cấu trúc |
Không biến áp |
|
Tiêu thụ ban đêm |
<2W |
|
Nhiệt độ hoạt động |
–30…+60°C |
|
Độ ẩm |
0–100% |
|
Bảo vệ |
IP66 |
|
Làm mát |
Quạt thông minh |
|
Độ cao hoạt động |
4000m |
|
Hiển thị |
LCD |
|
Truyền thông |
RS485, WiFi/GPRS/PLC (tùy chọn) |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm