Nhấn để xem tài liệu kỹ thuật: 
_______________________________________________________________________________________
VIETTA Technical JSC – Nhà Phân Phối Chính Hãng
Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hàng của các thương hiệu:
Huawei / Goodwe / Deye / LuxPowerTek / Solis / Jinko Solar/ JA Solar / Canadian / Longi / LVTopSun/ Dyness
✔ Biến tần hòa lưới 1 pha / 3 pha - Biến tần Hybrid 1 pha / 3 pha
✔ Pin lưu trữ năng lượng mặt trời Low Voltage / High Voltage
✔ Tấm pin năng lượng mặt trời 585W / 595 W / 610 W / 800 W / 1000 W
✔ Tủ điện chuẩn IEC – Relay ATS – Giải pháp Microgrid
✔ Thiết kế – thi công – bảo trì hệ thống điện năng lượng
Hotline: 08.2345.567.5
Website: https://viettaeco.com/
TP. Hồ Chí Minh – Bình Dương – Ninh Bình – Hà Nội – Toàn quốc
AUXSOL ASN-40TL thuộc dòng ASN-(33–40)TL, là biến tần hòa lưới 3 pha cao cấp cho hệ thống điện mặt trời thương mại – công nghiệp (C&I). Sản phẩm được thiết kế cho các công trình quy mô vừa và lớn như nhà xưởng, toà nhà, bãi xe năng lượng mặt trời và trang trại điện mặt trời áp mái.
Ngoài hiệu suất cao và độ bền công nghiệp, ASN-40TL nổi bật với:
Hỗ trợ oversizing DC/AC đến 150% → tối ưu công suất PV, tăng sản lượng toàn hệ.
Dòng PV lớn đến 40A/MPPT, hỗ trợ tấm pin công suất cao 210mm (545–720W).
4 MPPT – 6 strings, linh hoạt với hệ mái nhiều hướng/độ dốc khác nhau.
Điện áp khởi động thấp 180V → khởi động sớm, tăng sản lượng buổi sáng.
Dải MPPT siêu rộng 160–1000V → tương thích tất cả cấu hình PV hiện nay.
Không giảm công suất ở 45°C → vận hành ổn định trong khí hậu nóng tại Việt Nam.
Bảo vệ chuyên sâu:
AFCI thông minh
Chống sét DC/AC Type II
Giám sát chuỗi (String Monitoring)
Anti-backflow (tùy chọn)
PID Recovery (tùy chọn)
IP66, làm mát bằng quạt công nghiệp – phù hợp môi trường bụi, nóng, ngoài trời.
Hỗ trợ truyền thông mạnh: RS485, Bluetooth, APP, tùy chọn WiFi/4G/LAN.
AUXSOL ASN-40TL là giải pháp inverter thương mại mạnh mẽ – hiệu suất cao – bền bỉ, tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo tuổi thọ hệ thống.
CHI TIẾT SẢN PHẨM – AUXSOL ASN-40TL
1. Hiệu suất cao – Tối ưu hóa sản lượng
Hiệu suất tối đa: 98.6%
Hiệu suất Châu Âu (EU): 98.3%
Hiệu suất MPPT: 99.8%
Hỗ trợ oversizing 1.5× DC/AC
Không giảm công suất ở 45°C
Khởi động sớm với 180V Start-up Voltage
2. 4 MPPT – Dòng PV lớn đến 40A
4 MPPT độc lập, 6 strings
Mỗi MPPT hỗ trợ dòng đến 40A → tối ưu cho các tấm pin công suất lớn (600–720W)
Dòng ngắn mạch tối đa: 50A
Dải MPPT: 160–1000V
Điện áp PV đầu vào tối đa: 1100V
→ Đảm bảo thiết kế linh hoạt cho nhiều kiểu mái phức tạp.
3. Vận hành lưới cực kỳ ổn định
Điện áp danh định:
220/380V – 230/400V (3/N/PE)
Dải điện áp hoạt động rất rộng:
162–300V (pha)
280–520V (dây)
Tần số: 50/60Hz
Dòng ra danh định (40kW): 57.7A
Dòng ra tối đa: 63.5A
Hệ số công suất: 1 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi < 3%
→ Duy trì hoạt động ổn định ngay cả khi lưới điện biến động mạnh.
4. An toàn – Chuẩn bảo vệ công nghiệp
Chống sét:
DC Type II
AC Type II
AFCI thông minh chống hồ quang
DC reverse polarity (bảo vệ ngược cực)
Chống đảo lưới (Anti-Islanding)
Bảo vệ quá dòng AC/ DC
Bảo vệ quá áp
Bảo vệ ngắn mạch
Giám sát dòng rò
Giám sát cách điện
String Monitoring
24-hour Load Monitoring
Tùy chọn:
PID Recovery
Anti-backflow
5. Thiết kế bền bỉ – Công nghiệp – Ngoài trời
Cấp bảo vệ: IP66
Làm mát: Quạt (fan-cooling)
Nhiệt độ vận hành: –30°C đến +60°C
Độ ẩm: 0–100%
Độ cao: 4000m (giảm công suất khi >3000m)
Topology: Transformerless
Tự tiêu thụ ban đêm: <1W
6. Giám sát thông minh – Điều khiển đa nền tảng
Màn hình: LED + Bluetooth + APP
Tùy chọn LCD
Giao tiếp:
RS485
Tùy chọn: WiFi / 4G / LAN
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – ASN-40TL
(3 pha │ 4 MPPT │ 6 Strings)
A. ĐẦU VÀO DC – PIN MẶT TRỜI
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Công suất PV tối đa |
60 kW |
|
Điện áp PV tối đa |
1100 V |
|
Điện áp danh định |
600 V |
|
Điện áp khởi động |
180 V |
|
Dải MPPT |
160–1000 V |
|
Số MPPT |
4 |
|
Số strings tối đa |
6 |
|
Dòng vào tối đa |
40A / 40A / 20A / 20A |
|
Dòng ngắn mạch tối đa |
50A / 50A / 25A / 25A |
|
Kiểu đầu nối DC |
MC4 |
B. ĐẦU RA AC – HÒA LƯỚI
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Công suất danh định |
40 kW |
|
Công suất biểu kiến tối đa |
44 kVA |
|
Công suất đầu ra tối đa |
44 kW |
|
Điện áp lưới |
220/380V – 230/400V (3/N/PE) |
|
Dải điện áp hoạt động |
162–300V (P), 280–520V (L) |
|
Tần số |
50/60Hz |
|
Dòng danh định |
57.7 A |
|
Dòng tối đa |
63.5 A |
|
Hệ số công suất |
1 (0.8 leading → 0.8 lagging) |
|
THDi |
<3% |
C. HIỆU SUẤT
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hiệu suất tối đa |
98.6% |
|
Hiệu suất EU |
98.3% |
|
Hiệu suất MPPT |
99.8% |
D. BẢO VỆ
AFCI thông minh
DC/AC Surge Protection Type II
Anti-Islanding
DC Reverse Polarity
AC/DC Overcurrent
AC Overvoltage
Short Circuit
Ground Fault Monitoring
Insulation Impedance Detection
String Monitoring
PID Recovery (tùy chọn)
Anti-backflow (tùy chọn)
E. THÔNG SỐ CHUNG
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Kích thước |
568 × 443 × 228 mm |
|
Trọng lượng |
35 kg |
|
Tự tiêu thụ ban đêm |
<1W |
|
Nhiệt độ hoạt động |
–30 ~ +60°C |
|
Làm mát |
Fan Cooling |
|
Độ cao hoạt động |
4000 m (derating >3000m) |
|
Độ ẩm |
0–100% |
|
Cấp bảo vệ |
IP66 |
|
Topology |
Transformerless |
|
Tiêu chuẩn lưới |
NB/T32004, EN 50549-1, IEC 63027… |
|
Tiêu chuẩn EMC/Safety |
IEC/EN 62109-1/2, EN 61000-6-1/2/3/4… |
|
AC Terminal |
OT Terminal |
F. TRUYỀN THÔNG & HIỂN THỊ
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hiển thị |
LED + Bluetooth + APP (Tùy chọn LCD) |
|
Giao tiếp |
RS485, tùy chọn WiFi/4G/LAN |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm