Nhấn để xem tài liệu kỹ thuật: 
_______________________________________________________________________________________
VIETTA Technical JSC – Nhà Phân Phối Chính Hãng
Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hàng của các thương hiệu:
Huawei / Goodwe / Deye / LuxPowerTek / Solis / Jinko Solar/ JA Solar / Canadian / Longi / LVTopSun/ Dyness
✔ Biến tần hòa lưới 1 pha / 3 pha - Biến tần Hybrid 1 pha / 3 pha
✔ Pin lưu trữ năng lượng mặt trời Low Voltage / High Voltage
✔ Tấm pin năng lượng mặt trời 585W / 595 W / 610 W / 800 W / 1000 W
✔ Tủ điện chuẩn IEC – Relay ATS – Giải pháp Microgrid
✔ Thiết kế – thi công – bảo trì hệ thống điện năng lượng
Hotline: 08.2345.567.5
Website: https://viettaeco.com/
TP. Hồ Chí Minh – Bình Dương – Ninh Bình – Hà Nội – Toàn quốc
AUXSOL ASN-30TL-G2 là biến tần hòa lưới 3 pha công suất 30kW, thuộc dòng G2 thế hệ mới của AUXSOL, được tối ưu cho hệ thống điện mặt trời thương mại vừa và nhỏ (C&I), nhà xưởng, toà nhà, trang trại và mái nhà doanh nghiệp.
Sản phẩm nổi bật với:
Hỗ trợ oversizing DC/AC lên đến 150% → tối ưu sản lượng ngay cả khi bức xạ thấp.
Dòng PV vào lên đến 40A / MPPT, hỗ trợ module công suất lớn (545–720W, 210mm).
3 MPPT – 6 strings, linh hoạt cho hệ mái phân mảng, đa hướng.
Điện áp khởi động thấp 160V, khởi động sớm – tăng sản lượng buổi sáng.
Không giảm công suất ở 45°C, vận hành bền bỉ trong khí hậu nóng.
Công nghệ AVR – tự động điều chỉnh điện áp, giữ hệ thống ổn định ngay cả khi lưới yếu.
Tích hợp bảo vệ cao cấp:
AFCI thông minh,
Chống sét DC/AC Type II,
Giám sát dòng rò, giám sát tiếp địa, chống đảo lưới, bảo vệ quá dòng/quá áp.
IP66, làm mát bằng quạt thông minh, hoạt động ngoài trời mọi điều kiện.
Kết nối mạnh mẽ: RS485, Bluetooth, App AUXSOL Cloud, tùy chọn WiFi/4G/LAN.
AUXSOL ASN-30TL-G2 là lựa chọn tối ưu cho các dự án thương mại kết hợp hiệu suất – độ bền – an toàn – chi phí tối ưu.
CHI TIẾT SẢN PHẨM – AUXSOL ASN-30TL-G2
1. Hiệu suất cao – Tối ưu hóa sản lượng
Hiệu suất tối đa: 98.6%
Hiệu suất châu Âu: 98.2%
Hiệu suất MPPT: 99.8%
Oversizing DC/AC: 150%
Không derating đến 45°C → tăng sản lượng trong môi trường nóng.
2. 3 MPPT – Dòng PV lớn lên đến 40A
3 MPPT độc lập
6 strings tối đa
Dòng vào mỗi MPPT: 40A / 32A / 32A
Dòng ngắn mạch tối đa: 50A / 40A / 40A
Dải MPPT rộng: 150 – 1000V
Điện áp khởi động: 160V
→ Tương thích module hiệu suất cao 210mm (600–720W+).
3. Vận hành lưới ổn định – Công nghiệp
Điện áp danh định: 220/380V – 230/400V (3/N/PE)
Dải điện áp hoạt động rộng:
162–300V (pha)
280–520V (dây)
Tần số: 50/60Hz
Hệ số công suất: 1 (0.8 leading → 0.8 lagging)
THDi < 3%
→ Hoạt động tốt ngay cả khi lưới điện yếu hoặc dao động lớn.
4. An toàn – Chuẩn bảo vệ công nghiệp
AFCI thông minh
Chống sét:
DC Type II
AC Type II
Bảo vệ đảo cực DC
Chống đảo lưới
Bảo vệ quá dòng AC
Bảo vệ chạm đất
Giám sát dòng rò
Giám sát cách điện
Nhiệt độ & quá nhiệt
24-hour load monitoring
Anti-backflow (tùy chọn)
Strings monitoring
5. Thiết kế công nghiệp – Bền bỉ – Ổn định
Cấp bảo vệ: IP66
Làm mát: Quạt thông minh (fan-cooling)
Hoạt động ngoài trời khắc nghiệt
Độ ẩm: 0–100%
Độ cao: 4000m (Derating >3000m)
Tự tiêu thụ ban đêm: <1W
Topology: Transformerless
6. Giám sát thông minh – Kết nối đa nền tảng
LED + Bluetooth + APP
Tùy chọn: LCD
Giao tiếp:
RS485
Tùy chọn: WiFi, 4G, LAN
Tương thích nền tảng quản lý AUXSOL Cloud
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT – ASN-30TL-G2
(3 pha │ 3 MPPT │ 6 Strings)
A. ĐẦU VÀO DC – PIN MẶT TRỜI
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Công suất PV tối đa |
45 kW |
|
Điện áp PV tối đa |
1100 V |
|
Điện áp danh định |
620 V |
|
Điện áp khởi động |
160 V |
|
Dải MPPT |
150 – 1000 V |
|
Số MPPT |
3 |
|
Số strings |
6 |
|
Dòng vào tối đa |
40A / 32A / 32A |
|
Dòng ngắn mạch tối đa |
50A / 40A / 40A |
|
Kiểu đầu nối DC |
MC4 |
B. ĐẦU RA AC – HÒA LƯỚI
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Công suất danh định |
30 kW |
|
Công suất biểu kiến tối đa |
33 kVA |
|
Công suất đầu ra tối đa |
33 kW |
|
Điện áp lưới |
220/380V – 230/400V (3/N/PE) |
|
Dải điện áp hoạt động |
162–300V (pha) / 280–520V (dây) |
|
Tần số |
50/60 Hz |
|
Dòng ra danh định |
43.3 A |
|
Dòng ra tối đa |
47.6 A |
|
Hệ số công suất |
1 (0.8 lead → 0.8 lag) |
|
THDi |
<3% |
C. HIỆU SUẤT
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hiệu suất tối đa |
98.6% |
|
Hiệu suất châu Âu |
98.2% |
|
Hiệu suất MPPT |
99.8% |
D. BẢO VỆ
AFCI thông minh
Chống sét DC Type II
Chống sét AC Type II
Bảo vệ quá dòng / quá áp
Chống đảo lưới
Bảo vệ ngắn mạch AC
Bảo vệ ngược cực DC
Giám sát dòng rò
Phát hiện cách điện
Nhiệt độ / quá nhiệt
Anti-backflow (tùy chọn)
Giám sát chuỗi (string monitoring)
24h load monitoring
E. THÔNG SỐ CHUNG
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Kích thước |
524 × 419 × 198 mm |
|
Trọng lượng |
24.5 kg |
|
Cấp bảo vệ |
IP66 |
|
Nhiệt độ hoạt động |
–30 ~ +60°C |
|
Làm mát |
Quạt (fan cooling) |
|
Độ cao tối đa |
4000m (derating >3000m) |
|
Độ ẩm |
0–100% |
|
Topology |
Transformerless |
|
Tự tiêu thụ ban đêm |
<1W |
F. KẾT NỐI – TRUYỀN THÔNG
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hiển thị |
LED + Bluetooth + APP (tùy chọn LCD) |
|
Giao tiếp |
RS485, tùy chọn WiFi/4G/LAN |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm