Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời JinKO Tiger Pro 72HL4-BDVP 525-545W

Hotline:08.2345.567.5
Email:viettajsc@gmail.com

Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời JinKO Tiger Pro 72HL4-BDVP 525-545W

  • Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời JinKO Tiger Pro 72HL4-BDVP 525-545W

  • Mã sản phẩm: JinKO 72HL4-BDVP 525-545W
  • Tài liệu kỹ thuật:

    Nhấn để xem tài liệu kỹ thuật
    _______________________________________________________________________________________

     VIETTA Technical JSC – Nhà Phân Phối Chính Hãng

    Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hàng của các thương hiệu:
    Huawei / Goodwe / Deye / LuxPowerTek / Solis / Jinko Solar/ JA Solar / Canadian / Longi / LVTopSun/ Dyness

    ✔ Biến tần hòa lưới 1 pha / 3 pha - Biến tần Hybrid 1 pha / 3 pha
    ✔ Pin lưu trữ năng lượng mặt trời Low Voltage / High Voltage
    ✔ Tấm pin năng lượng mặt trời 585W / 595 W / 610 W / 800 W / 1000 W
    ✔ Tủ điện chuẩn IEC – Relay ATS – Giải pháp Microgrid
    ✔ Thiết kế – thi công – bảo trì hệ thống điện năng lượng

     Hotline: 08.2345.567.5
     Website: https://viettaeco.com/
     TP. Hồ Chí Minh – Bình Dương – Ninh Bình – Hà Nội – Toàn quốc

  • Tin tức liên quan: 48
  • Liên hệ
  • Mô tả :

    Tấm pin năng lượng mặt trời JinKO Tiger Pro 72HL4-BDVP thuộc dòng công nghệ P-type tiên tiến, được thiết kế hai mặt kính (dual glass) với khả năng phát điện hai mặt (bifacial), mang lại hiệu suất cao và độ bền vượt trội. Với công suất từ 525Wp đến 545Wp, tấm pin này tối ưu hóa sản lượng điện, giảm chi phí vận hành (LCOE) và tăng tỷ suất lợi nhuận (IRR). Sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng từ hộ gia đình, thương mại đến các nhà máy điện mặt trời quy mô vừa và lớn.

-
+

Chi tiết - Tấm pin năng lượng mặt trời JinKO 72HL4-BDVP 525-545W:

 

  • Công nghệ P-type Mono-crystalline: Hiệu suất ổn định, độ tin cậy cao, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới.

  • Thiết kế Bifacial hai mặt kính: Tăng sản lượng điện nhờ thu ánh sáng phản xạ mặt sau, hiệu suất tăng thêm lên đến 25%.

  • Công nghệ Multi Busbar (MBB): Cải thiện khả năng bẫy sáng và thu dòng điện, nâng cao công suất và độ bền module.

  • Chịu tải cơ học cao: Được chứng nhận chịu tải gió 2400 Pa và tải tuyết 5400 Pa, đảm bảo an toàn trong mọi điều kiện thời tiết.

  • Kháng PID hiệu quả: Đảm bảo hiệu suất ổn định lâu dài nhờ quy trình sản xuất và kiểm soát vật liệu tối ưu.

  • Chứng nhận quốc tế: Đạt tiêu chuẩn IEC 61215, IEC 61730 và các hệ thống quản lý ISO về chất lượng, môi trường, an toàn lao động.

  • Kính hai mặt 2.0mm: Phủ lớp chống phản xạ, tăng khả năng truyền sáng và bảo vệ tế bào.

 

  • Công suất danh định (Pmax): 525Wp - 545Wp

  • Loại tế bào: P-type Mono-crystalline

  • Số lượng tế bào: 144 (6×24)

  • Công suất đầu ra hai mặt (Bifacial Gain): Lên đến 25% (tương đương 681Wp)

  • Thông số điện chi tiết (STC - Điều kiện tiêu chuẩn):

    Model (STC)

    Pmax (Wp)

    Vmp (V)

    Imp (A)

    Voc (V)

    Isc (A)

    Hiệu suất (%)

    JKM525M-72HL4-BDVP

    525

    40.80

    12.87

    49.42

    13.63

    20.36

    JKM530M-72HL4-BDVP

    530

    40.87

    12.97

    49.48

    13.73

    20.55

    JKM535M-72HL4-BDVP

    535

    40.94

    13.07

    49.54

    13.83

    20.75

    JKM540M-72HL4-BDVP

    540

    41.13

    13.13

    49.73

    13.89

    20.94

    JKM545M-72HL4-BDVP

    545

    41.32

    13.19

    49.92

    13.95

    21.13

    Thông số đóng gói:

  • Pallet: Tiêu chuẩn (Tham khảo: 2338 x 1140 x 1251 mm)

  • Số lượng: 35 tấm/pallet, 70 tấm/stack, 630 tấm/container 40'HQ

  •  
  • Hiệu suất module (STC): Từ 20.36% đến 21.13% (Mặt trước); Lên đến 26.42% (với hiệu ứng hai mặt 25%)

  • Điện áp hệ thống tối đa: 1500 VDC

  • Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +85°C

  • Hệ số nhiệt công suất (Pmax): -0.40 %/°C

  • Hệ số hai mặt (Bifaciality): 70±5%

  • Kích thước: 2274 x 1134 x 30 mm

  • Trọng lượng: 34.3 kg

  • Kính mặt trước & sau: 2.0mm, phủ chống phản xạ

  • Khung: Hợp kim nhôm Anodized

  • Hộp nối: Tiêu chuẩn IP68

  • Cáp kết nối: 4.0 mm², chiều dài tùy chỉnh

  • Bảo hành: 12 năm sản phẩm, 30 năm bảo hành hiệu suất tuyến tính (suy giảm tối đa 0.45%/năm)

Đánh Giá Trung Bình
0/5
(0 nhận xét)
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Đánh giá cả bạn về sản phẩm này

Họ tên

Email

Viết nhận xét của bạn vào bên dưới

Sản phẩm tương tự