Nhấn để xem tài liệu kỹ thuật: 
_______________________________________________________________________________________
VIETTA Technical JSC – Nhà Phân Phối Chính Hãng
Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hàng của các thương hiệu:
Huawei / Goodwe / Deye / LuxPowerTek / Solis / Jinko Solar/ JA Solar / Canadian / Longi / LVTopSun/ Dyness
✔ Biến tần hòa lưới 1 pha / 3 pha - Biến tần Hybrid 1 pha / 3 pha
✔ Pin lưu trữ năng lượng mặt trời Low Voltage / High Voltage
✔ Tấm pin năng lượng mặt trời 585W / 595 W / 610 W / 800 W / 1000 W
✔ Tủ điện chuẩn IEC – Relay ATS – Giải pháp Microgrid
✔ Thiết kế – thi công – bảo trì hệ thống điện năng lượng
Hotline: 08.2345.567.5
Website: https://viettaeco.com/
TP. Hồ Chí Minh – Bình Dương – Ninh Bình – Hà Nội – Toàn quốc
Tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar TOPBiHiKu6 là dòng sản phẩm công nghệ N-type TOPCon Bifacial hàng đầu, mang lại hiệu suất vượt trội và sản lượng điện tối đa. Với công suất lên đến 580W và hiệu suất module đạt 22.5%, cùng khả năng phát điện hai mặt mạnh mẽ (bifaciality lên đến 85%), sản phẩm tạo ra nhiều điện năng hơn từ cả mặt sau. Được tích hợp các đặc tính chống LETID & PID xuất sắc, hệ số nhiệt thấp và độ bền cơ học cao, tấm pin này là giải pháp lý tưởng để giảm chi phí điện năng (LCOE) và chi phí hệ thống cho các dự án điện mặt trời quy mô từ thương mại đến tiện ích.
Chi tiết - Tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar TOPBiHiKu6 CS6W-TB-AG 555-580W:
Công nghệ N-type TOPCon Bifacial: Hiệu suất cao, suy giảm công suất cực thấp (LID/LeTID), tuổi thọ dài hơn.
Hiệu suất hai mặt vượt trội (Bifaciality 80%): Tận dụng ánh sáng phản xạ mặt sau, tăng sản lượng điện lên đến 20% hoặc hơn tùy điều kiện lắp đặt.
Hệ số nhiệt công suất thấp (-0.29%/°C): Duy trì hiệu suất cao hơn trong điều kiện khí hậu nóng, tăng tổng sản lượng năng lượng.
Độ tin cậy và độ bền cao: Chống chịu PID & LETID hiệu quả, giảm thiểu tác động của vết nứt vi mô (micro-crack), chịu tải tuyết 5400 Pa và tải gió 2400 Pa.
Bảo hành mạnh mẽ: 12 năm bảo hành vật liệu & tay nghề nâng cao, 30 năm bảo hành hiệu suất tuyến tính (suy giảm năm đầu ≤1%, các năm sau ≤0.4%/năm).
Chứng nhận quốc tế toàn diện: Đạt các tiêu chuẩn IEC, UL, ISO, CE, UKCA và nhiều chứng nhận khác tùy thị trường.
Thiết kế tối ưu: Khung hợp kim nhôm anodized, hộp nối IP68 với 3 diode, cáp và connector chất lượng cao
Công suất danh định (Pmax): 555W – 580W (Mặt trước, STC)
Công suất với hiệu ứng hai mặt: Lên đến 696W (với mức tăng 20%)
Loại tế bào: N-type TOPCon
Số lượng & bố trí tế bào: 144 cells [2 x (12 x 6)]
Hiệu suất module (STC): Từ 21.5% đến 22.5% (mặt trước)
Hệ số hai mặt (Bifaciality): 80% (±5%)
Điện áp hệ thống tối đa: 1500 VDC (IEC/UL)
Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +85°C
Hệ số nhiệt công suất (Pmax): -0.29 %/°C
Kích thước: 2278 × 1134 × 30 mm
Trọng lượng: 32.3 kg
Kính mặt trước & sau: Kính tôi cường lực 2.0mm, mặt trước có phủ chống phản xạ
Khung: Hợp kim nhôm Anodized
Hộp nối: IP68, 3 bypass diodes
Cáp kết nối: 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL)
Connector: T6, MC4-EVO2, hoặc MC4-EVO2A
Bảo hành: 12 năm sản phẩm, 30 năm hiệu suất tuyến tính
Thông số điện chi tiết (STC - Điều kiện tiêu chuẩn - Ví dụ model 580W):
|
Điều kiện / Mức tăng hai mặt |
Pmax (W) |
Vmp (V) |
Imp (A) |
Voc (V) |
Isc (A) |
Hiệu suất (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mặt trước (STC) |
580 |
43.1 |
13.46 |
52.2 |
13.93 |
22.5 |
|
Bifacial Gain 5% |
609 |
43.1 |
14.13 |
52.2 |
14.63 |
23.6 |
|
Bifacial Gain 10% |
638 |
43.1 |
14.81 |
52.2 |
15.32 |
24.7 |
|
Bifacial Gain 20% |
696 |
43.1 |
16.15 |
52.2 |
16.72 |
26.9 |
*(Các model 555W-575W có thông số tương ứng, vui lòng tham khảo bảng trong datasheet.)*
Thông số đóng gói:
Pallet: 35 tấm/pallet
Container: 700 tấm/container 40'HQ (560 tấm cho thị trường Mỹ & Canada)
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm